字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
种桃花砍竹枝
种桃花砍竹枝
Nghĩa
1.比喻重女色轻君子。
Chữ Hán chứa trong
种
桃
花
砍
竹
枝
种桃花砍竹枝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台