字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
种牛痘
种牛痘
Nghĩa
1.见"种痘"。
Chữ Hán chứa trong
种
牛
痘
种牛痘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台