字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
种痘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
种痘
种痘
Nghĩa
1.把痘苗接种在人体上﹐使人体对天花产生自动免疫作用﹐称之为"种痘"。旧时接种所用痘苗﹐取自其他患痘人的身上﹐颇有传染他种疾病的危险;现时都取痘苗于牛﹐故亦称"种牛痘"
Chữ Hán chứa trong
种
痘