字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秏祭
秏祭
Nghĩa
1.古代出兵,于军队所止处举行的祭礼。
Chữ Hán chứa trong
秏
祭
秏祭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台