字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科举考试
科举考试
Nghĩa
1.隋唐以来封建王朝设科取士而定期举行的中央或地方级考试。
Chữ Hán chứa trong
科
举
考
试