字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科半
科半
Nghĩa
1.谓依刑律减半判罪。
Chữ Hán chứa trong
科
半
科半 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台