字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科卖
科卖
Nghĩa
1.政府依法专卖。
Chữ Hán chứa trong
科
卖
科卖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台