字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
科参 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科参
科参
Nghĩa
1.明代凡制敕有失﹐得封还执奏﹐内外章疏下,则由吏﹑户﹑礼﹑兵﹑刑﹑工六科给事中参署付部﹐驳正其违误。科臣参驳称为"科参"。
Chữ Hán chứa trong
科
参