字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
科头圆子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科头圆子
科头圆子
Nghĩa
1.纸或丝织品制成的无盖饰的圆形花灯。
Chữ Hán chứa trong
科
头
圆
子