字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科头箕踞
科头箕踞
Nghĩa
1.露着头﹐两脚张开而坐。多指一种纵恣轻慢的态度。
Chữ Hán chứa trong
科
头
箕
踞
科头箕踞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台