字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科抄
科抄
Nghĩa
1.亦作"科钞"。 2.由六科给事中分类抄录朝廷内外章疏及帝王谕旨﹐参署付部的一种文件。
Chữ Hán chứa trong
科
抄