字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科敛
科敛
Nghĩa
1.犹科派。 2.凑份子。凑集由众人负担的钱物。
Chữ Hán chứa trong
科
敛