字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科研所
科研所
Nghĩa
1.从事科学研究的机构。
Chữ Hán chứa trong
科
研
所