字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
科第 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科第
科第
Nghĩa
科举制度考选官吏后备人员时,分科录取,每科按成绩排列等第,叫做科第。
Chữ Hán chứa trong
科
第