字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科第出身
科第出身
Nghĩa
1.同"科甲出身"。
Chữ Hán chứa trong
科
第
出
身
科第出身 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台