字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
科范 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科范
科范
Nghĩa
1.仪式;规格。 2.亦作"科泛"。指戏曲程式动作。 3.圈套;机谋。
Chữ Hán chứa trong
科
范