字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
科贡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科贡
科贡
Nghĩa
1.科举制度中﹐府州县举荐人才进入国子监习业﹐谓之"科贡"◇亦泛指科举。 2.指贡生。
Chữ Hán chứa trong
科
贡