字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
科道两衙门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科道两衙门
科道两衙门
Nghĩa
1.明清时﹐六科给事中与都察院各道监察御史官署合称"科道两衙门"。
Chữ Hán chứa trong
科
道
两
衙
门