字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科需
科需
Nghĩa
1.亦作"科须"。 2.政府于常规正赋外﹐因临时需要科征财物。
Chữ Hán chứa trong
科
需