字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秕糠
秕糠
Nghĩa
秕子和糠,比喻没有价值的东西。
Chữ Hán chứa trong
秕
糠
秕糠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台