字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秘惜
秘惜
Nghĩa
1.隐藏珍惜,不以示人。
Chữ Hán chứa trong
秘
惜