字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秘机
秘机
Nghĩa
1.隐藏内部机关,不使外见的机械。
Chữ Hán chứa trong
秘
机