字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秘苑
秘苑
Nghĩa
1.犹禁苑。帝王的林园。
Chữ Hán chứa trong
秘
苑