字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秘计
秘计
Nghĩa
1.秘密的计谋。 2.神奇的计策。
Chữ Hán chứa trong
秘
计