字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秘记
秘记
Nghĩa
1.占验术数﹑预言未来的书籍。如谶纬之类。《汉书.艺文志》"天文家"有"图书秘记十七篇"。
Chữ Hán chứa trong
秘
记