字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秘辛
秘辛
Nghĩa
1.古书卷帙名目。秘,秘密书籍;辛,十干次第,用为卷帙标号。
Chữ Hán chứa trong
秘
辛