字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秘钥
秘钥
Nghĩa
1.隐秘的锁键。比喻奥秘之处。
Chữ Hán chứa trong
秘
钥
秘钥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台