字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秙祥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秙祥
秙祥
Nghĩa
1.谓祈禳求福之事。 2.指变异之事。谓吉凶之先兆。
Chữ Hán chứa trong
秙
祥