字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秜服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秜服
秜服
Nghĩa
1.指秜祭至吉祭之间的丧期。服,服丧。旧礼,父母之丧,二十七月而秜。
Chữ Hán chứa trong
秜
服