字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秝礼
秝礼
Nghĩa
1.古凶礼之一。指聚合财物以接济他人之礼。
Chữ Hán chứa trong
秝
礼