字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秣刍
秣刍
Nghĩa
1.喂牲口的草。亦指准备饲料。
Chữ Hán chứa trong
秣
刍