字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秣马脂车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秣马脂车
秣马脂车
Nghĩa
1.喂饱马﹐给车轴涂好油脂。指准备作战。 2.指准备好交通工具。
Chữ Hán chứa trong
秣
马
脂
车