字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秤友 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秤友
秤友
Nghĩa
1.比喻冷暖无常的友谊。谓交友视势利为准。见人位高得势则为友﹐位低失势便无情。
Chữ Hán chứa trong
秤
友