字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秤毫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秤毫
秤毫
Nghĩa
1.杆秤上供手提悬秤的条状物﹐多用绳子或皮条制成。也称秤纽。
Chữ Hán chứa trong
秤
毫