字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秤水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秤水
秤水
Nghĩa
1.鱼跃水面之称。旧俗认为是涨水之兆。 2.每年旧历元旦至十二日﹐汲水秤其轻重﹐以卜一年旱涝或丰歉。
Chữ Hán chứa trong
秤
水