字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秤色
秤色
Nghĩa
1.指金银一类物品的分量和成色。
Chữ Hán chứa trong
秤
色