字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秤长
秤长
Nghĩa
1.仓库司秤库丁的头目。
Chữ Hán chứa trong
秤
长