字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦不收魏不管
秦不收魏不管
Nghĩa
1.比喻受冷落无人过问。
Chữ Hán chứa trong
秦
不
收
魏
管