字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秦冤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦冤
秦冤
Nghĩa
1.秦始皇时﹐无辜之人辄遭冤屈◇因称无辜获罪为"秦冤"。
Chữ Hán chứa trong
秦
冤