字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦墟
秦墟
Nghĩa
1.指秦人原先居住过而后已荒芜的地方。
Chữ Hán chứa trong
秦
墟