字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秦嬴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦嬴
秦嬴
Nghĩa
1.泛指秦王。秦乃嬴姓﹐故名。 2.指赵国的美女。赵姓嬴﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
秦
嬴