字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦诿楚諈
秦诿楚諈
Nghĩa
1.形容办事不负责﹐相互扯皮。诿﹐推委;諈﹐推辞。
Chữ Hán chứa trong
秦
诿
楚
諈