字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦赘
秦赘
Nghĩa
1.秦代男子家贫无以为婚者﹐得入赘妇家◇因以借指赘夫。语本《汉书.贾谊传》﹕"故秦人家富子壮则出分﹐家贫子壮则出赘。"
Chữ Hán chứa trong
秦
赘