字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秧马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秧马
秧马
Nghĩa
1.古代农民拔秧时所坐的器具。形如船﹐底平滑﹐首尾上翘﹐利于秧田中滑移。
Chữ Hán chứa trong
秧
马