字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秪候 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秪候
秪候
Nghĩa
1.同"祗候"。 2.宋时官名。元明时亦指官府衙役。
Chữ Hán chứa trong
秪
候