字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
积德累仁
积德累仁
Nghĩa
1.积累德行与仁义。
Chữ Hán chứa trong
积
德
累
仁