字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
积泊
积泊
Nghĩa
1.方言。指善﹑恶之行的报应。
Chữ Hán chứa trong
积
泊
积泊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台