字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
积淀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
积淀
积淀
Nghĩa
积累、沉淀(多指思想、文化、风俗习惯等在历史长河中逐渐形成某种状况)传统文化的积淀|千百年积淀下来的小农意识。
Chữ Hán chứa trong
积
淀