字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
积瘕
积瘕
Nghĩa
1.指腹中结块的病。多由血瘀﹑气滞﹑痰积等所致。
Chữ Hán chứa trong
积
瘕