字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
积翠
积翠
Nghĩa
1.翠色重叠。形容草木繁茂。 2.指青山。 3.指春季。
Chữ Hán chứa trong
积
翠